我樂意做的 ngã nhạc ý tố đích Hán Việt: ngã nhạc ý tố đích Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 樂 (nhạc) + 意 (ý) + 做 (tố) + 的 (đích)Hán Việtngã nhạc ý tố đíchCấu tạo我 + 樂 + 意 + 做 + 的 · ngã + nhạc + ý + tố + đích nghĩa thành phần: ngã + nhạc + ý + tố + đích Nghĩa EngCihui I was glad do it