我二十一歲 ngã nhị thập nhất tuế Hán Việt: ngã nhị thập nhất tuế Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 歲 (tuế)Hán Việtngã nhị thập nhất tuếCấu tạo我 + 二 + 十 + 一 + 歲 · ngã + nhị + thập + nhất + tuế nghĩa thành phần: ngã + nhị + thập + nhất + tuế