我們的主啊 ngã môn đích chủ a Hán Việt: ngã môn đích chủ a Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 啊 (a)Hán Việtngã môn đích chủ aCấu tạo我 + 們 + 的 + 主 + 啊 · ngã + môn + đích + chủ + a nghĩa thành phần: ngã + môn + đích + chủ + a Nghĩa EngCihui Our Lord