我們的國家 wǒ men dì guó jiā · ngã môn đích quốc gia Hán Việt: ngã môn đích quốc gia · Pinyin: wǒ men dì guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 的 (đích) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinwǒ men dì guó jiāHán Việtngã môn đích quốc giaCấu tạo我 + 們 + 的 + 國 + 家 · ngã + môn + đích + quốc + gia nghĩa thành phần: ngã + môn + đích + quốc + gia