我會叫警察 wǒ huì jiào jǐngchá · ngã hội khiếu cảnh sát Hán Việt: ngã hội khiếu cảnh sát · Pinyin: wǒ huì jiào jǐngchá Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 會 (hội) + 叫 (khiếu) + 警 (cảnh) + 察 (sát)Pinyinwǒ huì jiào jǐngcháHán Việtngã hội khiếu cảnh sátCấu tạo我 + 會 + 叫 + 警 + 察 · ngã + hội + khiếu + cảnh + sát nghĩa thành phần: ngã + hội + khiếu + cảnh + sát Nghĩa EngCihui I'll call the police