我們的存在 wǒ men dì cún zài · ngã môn đích tồn tại Hán Việt: ngã môn đích tồn tại · Pinyin: wǒ men dì cún zài Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 的 (đích) + 存 (tồn) + 在 (tại)Pinyinwǒ men dì cún zàiHán Việtngã môn đích tồn tạiCấu tạo我 + 們 + 的 + 存 + 在 · ngã + môn + đích + tồn + tại nghĩa thành phần: ngã + môn + đích + tồn + tại