我們能游泳 wǒ men néng yóu yǒng · ngã môn năng du vịnh Hán Việt: ngã môn năng du vịnh · Pinyin: wǒ men néng yóu yǒng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 們 (môn) + 能 (năng) + 游 (du) + 泳 (vịnh)Pinyinwǒ men néng yóu yǒngHán Việtngã môn năng du vịnhCấu tạo我 + 們 + 能 + 游 + 泳 · ngã + môn + năng + du + vịnh nghĩa thành phần: ngã + môn + năng + du + vịnh