我決不認爲 ngã quyết bất nhận vi Hán Việt: ngã quyết bất nhận vi Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 決 (quyết) + 不 (bất) + 認 (nhận) + 爲 (vi)Hán Việtngã quyết bất nhận viCấu tạo我 + 決 + 不 + 認 + 爲 · ngã + quyết + bất + nhận + vi nghĩa thành phần: ngã + quyết + bất + nhận + vi Nghĩa EngCihui far be it from me