我在喫晚餐 ngã tại khiết vãn xan Hán Việt: ngã tại khiết vãn xan Tổng quan {When you called me Cấu tạo: 我 (ngã) + 在 (tại) + 喫 (khiết) + 晚 (vãn) + 餐 (xan)Hán Việtngã tại khiết vãn xanCấu tạo我 + 在 + 喫 + 晚 + 餐 · ngã + tại + khiết + vãn + xan nghĩa thành phần: ngã + tại + khiết + vãn + xan Nghĩa ViệtCihui {When you called me