我守口如瓶 wǒ shǒukǒurúpíng · ngã thủ khẩu như bình Hán Việt: ngã thủ khẩu như bình · Pinyin: wǒ shǒukǒurúpíng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 守 (thủ) + 口 (khẩu) + 如 (như) + 瓶 (bình)Pinyinwǒ shǒukǒurúpíngHán Việtngã thủ khẩu như bìnhCấu tạo我 + 守 + 口 + 如 + 瓶 · ngã + thủ + khẩu + như + bình nghĩa thành phần: ngã + thủ + khẩu + như + bình Nghĩa EngCihui my lips are sealed