我小的時候 wǒ xiǎo de shí hou · ngã tiểu đích thì hậu Hán Việt: ngã tiểu đích thì hậu · Pinyin: wǒ xiǎo de shí hou Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 時 (thì) + 候 (hậu)Pinyinwǒ xiǎo de shí houHán Việtngã tiểu đích thì hậuCấu tạo我 + 小 + 的 + 時 + 候 · ngã + tiểu + đích + thì + hậu nghĩa thành phần: ngã + tiểu + đích + thì + hậu