我必須走了 wǒ bìxū zǒu le · ngã tất tu tẩu liễu Hán Việt: ngã tất tu tẩu liễu · Pinyin: wǒ bìxū zǒu le Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 必 (tất) + 須 (tu) + 走 (tẩu) + 了 (liễu)Pinyinwǒ bìxū zǒu leHán Việtngã tất tu tẩu liễuCấu tạo我 + 必 + 須 + 走 + 了 · ngã + tất + tu + tẩu + liễu nghĩa thành phần: ngã + tất + tu + tẩu + liễu Nghĩa EngCihui I must go