我想上廁所

wǒ xiǎng shàng cèsuǒ ngã tưởng thượng xí sở

Hán Việt: ngã tưởng thượng xí sở · Pinyin: wǒ xiǎng shàng cèsuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (tưởng) + (thượng) + (xí) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I want to go to the toilet