我想上厕所 wǒ xiǎng shàng cèsuǒ·ngã tưởng thượng xí sở Hán Việt: ngã tưởng thượng xí sở · Pinyin: wǒ xiǎng shàng cèsuǒ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 上 (thượng) + 廁 (xí) + 所 (sở)Pinyinwǒ xiǎng shàng cèsuǒHán Việtngã tưởng thượng xí sởCấu tạo我 + 想 + 上 + 廁 + 所 · ngã + tưởng + thượng + xí + sở nghĩa thành phần: ngã + tưởng + thượng + xí + sở Nghĩa EngCihui I want to go to the toilet Từ liên quan Gần nghĩa我想它是 · 我想是这样 · 我想要见你 · 我想见到你 · 厕所在哪里? · 我想也是 · 我想你了 · 我想做愛