我想要见你

wǒ xiǎng yào jiàn nǐngã tưởng yếu kiến nhĩ

Hán Việt: ngã tưởng yếu kiến nhĩ · Pinyin: wǒ xiǎng yào jiàn nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 要 (yếu) + 見 (kiến) + 你 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tôi muốn gặp

Đức

  • Handedict Ich möchte Dich sehen! Ich will Dich sehen!

Từ liên quan

Gần nghĩa

我想它是 · 我想上厕所 · 我想是这样 · 我想见到你 · 我想也是 · 我想你了 · 我想做愛 · 我想吻你