我想見到你 wǒ xiǎng jiàn dào nǐ · ngã tưởng kiến đáo nhĩ Hán Việt: ngã tưởng kiến đáo nhĩ · Pinyin: wǒ xiǎng jiàn dào nǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 見 (kiến) + 到 (đáo) + 你 (nhĩ)Pinyinwǒ xiǎng jiàn dào nǐHán Việtngã tưởng kiến đáo nhĩCấu tạo我 + 想 + 見 + 到 + 你 · ngã + tưởng + kiến + đáo + nhĩ nghĩa thành phần: ngã + tưởng + kiến + đáo + nhĩ