我想见到你 wǒ xiǎng jiàn dào nǐ·ngã tưởng kiến đáo nhĩ Hán Việt: ngã tưởng kiến đáo nhĩ · Pinyin: wǒ xiǎng jiàn dào nǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 見 (kiến) + 到 (đáo) + 你 (nhĩ)Pinyinwǒ xiǎng jiàn dào nǐHán Việtngã tưởng kiến đáo nhĩCấu tạo我 + 想 + 見 + 到 + 你 · ngã + tưởng + kiến + đáo + nhĩ nghĩa thành phần: ngã + tưởng + kiến + đáo + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tôi muốn gặp bạnĐứcHandedict Ich vermisse dich sehr Từ liên quan Gần nghĩa我想它是 · 我想上厕所 · 我想是这样 · 我想要见你 · 我想也是 · 我想你了 · 我想做愛 · 我想吻你