我纔不信呢 ngã tài bất tín ni Hán Việt: ngã tài bất tín ni Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 纔 (tài) + 不 (bất) + 信 (tín) + 呢 (ni)Hán Việtngã tài bất tín niCấu tạo我 + 纔 + 不 + 信 + 呢 · ngã + tài + bất + tín + ni nghĩa thành phần: ngã + tài + bất + tín + ni Nghĩa EngCihui Tell me another.