我纔不幹呢 ngã tài bất cán ni Hán Việt: ngã tài bất cán ni Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 纔 (tài) + 不 (bất) + 幹 (cán) + 呢 (ni)Hán Việtngã tài bất cán niCấu tạo我 + 纔 + 不 + 幹 + 呢 · ngã + tài + bất + cán + ni nghĩa thành phần: ngã + tài + bất + cán + ni Nghĩa EngCihui I'll see you farther first.