我是個啞巴 wǒ shì gè yǎba · ngã thị cá ách ba Hán Việt: ngã thị cá ách ba · Pinyin: wǒ shì gè yǎba Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 個 (cá) + 啞 (ách) + 巴 (ba)Pinyinwǒ shì gè yǎbaHán Việtngã thị cá ách baCấu tạo我 + 是 + 個 + 啞 + 巴 · ngã + thị + cá + ách + ba nghĩa thành phần: ngã + thị + cá + ách + ba Nghĩa EngCihui I'm mute