我是個文盲 wǒ shì gè wénmáng · ngã thị cá văn manh Hán Việt: ngã thị cá văn manh · Pinyin: wǒ shì gè wénmáng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 個 (cá) + 文 (văn) + 盲 (manh)Pinyinwǒ shì gè wénmángHán Việtngã thị cá văn manhCấu tạo我 + 是 + 個 + 文 + 盲 · ngã + thị + cá + văn + manh nghĩa thành phần: ngã + thị + cá + văn + manh Nghĩa EngCihui I'm illiterate