我是基督徒 wǒ shì Jīdūtú · ngã thị cơ đốc đồ Hán Việt: ngã thị cơ đốc đồ · Pinyin: wǒ shì Jīdūtú Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 基 (cơ) + 督 (đốc) + 徒 (đồ)Pinyinwǒ shì JīdūtúHán Việtngã thị cơ đốc đồCấu tạo我 + 是 + 基 + 督 + 徒 · ngã + thị + cơ + đốc + đồ nghĩa thành phần: ngã + thị + cơ + đốc + đồ Nghĩa EngCihui I'm a Christian