我是德國人 wǒ shì dé guó rén · ngã thị đức quốc nhân Hán Việt: ngã thị đức quốc nhân · Pinyin: wǒ shì dé guó rén Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 德 (đức) + 國 (quốc) + 人 (nhân)Pinyinwǒ shì dé guó rénHán Việtngã thị đức quốc nhânCấu tạo我 + 是 + 德 + 國 + 人 · ngã + thị + đức + quốc + nhân nghĩa thành phần: ngã + thị + đức + quốc + nhân