我是最小的 ngã thị tối tiểu đích Hán Việt: ngã thị tối tiểu đích Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 最 (tối) + 小 (tiểu) + 的 (đích)Hán Việtngã thị tối tiểu đíchCấu tạo我 + 是 + 最 + 小 + 的 · ngã + thị + tối + tiểu + đích nghĩa thành phần: ngã + thị + tối + tiểu + đích Nghĩa EngCihui I'm the youngest