我是英國人 wǒ shì Yīngguó-rén · ngã thị anh quốc nhân Hán Việt: ngã thị anh quốc nhân · Pinyin: wǒ shì Yīngguó-rén Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 英 (anh) + 國 (quốc) + 人 (nhân)Pinyinwǒ shì Yīngguó-rénHán Việtngã thị anh quốc nhânCấu tạo我 + 是 + 英 + 國 + 人 · ngã + thị + anh + quốc + nhân nghĩa thành phần: ngã + thị + anh + quốc + nhân Nghĩa EngCihui I am English