我會想你的 wǒ huì xiǎng nǐ de · ngã hội tưởng nhĩ đích Hán Việt: ngã hội tưởng nhĩ đích · Pinyin: wǒ huì xiǎng nǐ de Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 會 (hội) + 想 (tưởng) + 你 (nhĩ) + 的 (đích)Pinyinwǒ huì xiǎng nǐ deHán Việtngã hội tưởng nhĩ đíchCấu tạo我 + 會 + 想 + 你 + 的 · ngã + hội + tưởng + nhĩ + đích nghĩa thành phần: ngã + hội + tưởng + nhĩ + đích