我會記住它 wǒ huì jì zhù tā · ngã hội kí trụ tha Hán Việt: ngã hội kí trụ tha · Pinyin: wǒ huì jì zhù tā Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 會 (hội) + 記 (kí) + 住 (trụ) + 它 (tha)Pinyinwǒ huì jì zhù tāHán Việtngã hội kí trụ thaCấu tạo我 + 會 + 記 + 住 + 它 · ngã + hội + kí + trụ + tha nghĩa thành phần: ngã + hội + kí + trụ + tha