我有一個夢 wǒ yǒu yī gè mèng · ngã hữu nhất cá mộng Hán Việt: ngã hữu nhất cá mộng · Pinyin: wǒ yǒu yī gè mèng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 夢 (mộng)Pinyinwǒ yǒu yī gè mèngHán Việtngã hữu nhất cá mộngCấu tạo我 + 有 + 一 + 個 + 夢 · ngã + hữu + nhất + cá + mộng nghĩa thành phần: ngã + hữu + nhất + cá + mộng