我有艾滋病 wǒ yǒu àizībìng · ngã hữu ngải tư bệnh Hán Việt: ngã hữu ngải tư bệnh · Pinyin: wǒ yǒu àizībìng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 有 (hữu) + 艾 (ngải) + 滋 (tư) + 病 (bệnh)Pinyinwǒ yǒu àizībìngHán Việtngã hữu ngải tư bệnhCấu tạo我 + 有 + 艾 + 滋 + 病 · ngã + hữu + ngải + tư + bệnh nghĩa thành phần: ngã + hữu + ngải + tư + bệnh Nghĩa EngCihui I have AIDS