我準備好了 wǒ zhǔn bèi hǎo le · ngã chuẩn bị hảo liễu Hán Việt: ngã chuẩn bị hảo liễu · Pinyin: wǒ zhǔn bèi hǎo le Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 好 (hảo) + 了 (liễu)Pinyinwǒ zhǔn bèi hǎo leHán Việtngã chuẩn bị hảo liễuCấu tạo我 + 準 + 備 + 好 + 了 · ngã + chuẩn + bị + hảo + liễu nghĩa thành phần: ngã + chuẩn + bị + hảo + liễu