我的燒退了

ngã đích thiêu thối liễu

Hán Việt: ngã đích thiêu thối liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (đích) + (thiêu) + 退 (thối) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui My fever is gone