我的觀點證明完畢
ngã đích quan điểm chứng minh hoàn tất
Hán Việt: ngã đích quan điểm chứng minh hoàn tất
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 觀 (quan) + 點 (điểm) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 完 (hoàn) + 畢 (tất)
Nghĩa
Eng
- Cihui I rest my case