我被強姦了

wǒ bèi qiángjiān le ngã bị cường gian liễu

Hán Việt: ngã bị cường gian liễu · Pinyin: wǒ bèi qiángjiān le

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (bị) + (cường) + (gian) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui I've been raped