我被搶劫了
ngã bị thưởng kiếp liễu
Hán Việt: ngã bị thưởng kiếp liễu · Pinyin: wǒ bèi qiǎngjié le
Tổng quan
Cấu tạo: 我 (ngã) + 被 (bị) + 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 了 (liễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui I've been robbed
Hán Việt: ngã bị thưởng kiếp liễu · Pinyin: wǒ bèi qiǎngjié le
Cấu tạo: 我 (ngã) + 被 (bị) + 搶 (thưởng) + 劫 (kiếp) + 了 (liễu)