我要避孕套 wǒ yào bìyùntào · ngã yếu tị dựng sáo Hán Việt: ngã yếu tị dựng sáo · Pinyin: wǒ yào bìyùntào Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 要 (yếu) + 避 (tị) + 孕 (dựng) + 套 (sáo)Pinyinwǒ yào bìyùntàoHán Việtngã yếu tị dựng sáoCấu tạo我 + 要 + 避 + 孕 + 套 · ngã + yếu + tị + dựng + sáo nghĩa thành phần: ngã + yếu + tị + dựng + sáo Nghĩa EngCihui I need a condom