我覺得無聊 wǒ jué dé wú liáo · ngã giác đắc vô liêu Hán Việt: ngã giác đắc vô liêu · Pinyin: wǒ jué dé wú liáo Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 覺 (giác) + 得 (đắc) + 無 (vô) + 聊 (liêu)Pinyinwǒ jué dé wú liáoHán Việtngã giác đắc vô liêuCấu tạo我 + 覺 + 得 + 無 + 聊 · ngã + giác + đắc + vô + liêu nghĩa thành phần: ngã + giác + đắc + vô + liêu