我还是你的 wǒ hái shì nǐ de · ngã hoàn thị nhĩ đích Hán Việt: ngã hoàn thị nhĩ đích · Pinyin: wǒ hái shì nǐ de Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 还 (hoàn) + 是 (thị) + 你 (nhĩ) + 的 (đích)Pinyinwǒ hái shì nǐ deHán Việtngã hoàn thị nhĩ đíchCấu tạo我 + 还 + 是 + 你 + 的 · ngã + hoàn + thị + nhĩ + đích nghĩa thành phần: ngã + hoàn + thị + nhĩ + đích