我醒得很早 ngã tỉnh đắc ngận tảo Hán Việt: ngã tỉnh đắc ngận tảo Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 醒 (tỉnh) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 早 (tảo)Hán Việtngã tỉnh đắc ngận tảoCấu tạo我 + 醒 + 得 + 很 + 早 · ngã + tỉnh + đắc + ngận + tảo nghĩa thành phần: ngã + tỉnh + đắc + ngận + tảo Nghĩa EngCihui I woke up early and got up at 6 o'clock