戰時禁製品

chiến thì cấm chế phẩm

Hán Việt: chiến thì cấm chế phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (thì) + (cấm) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰時禁製品 hànshí jìnzhìpǐn n. contraband of war