戰術轟炸機
chiến thuật oanh tạc ki
Hán Việt: chiến thuật oanh tạc ki
Tổng quan
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 戰術轟炸機 hànshù hōngzhàjī n. tactical short-range bomber M:¹jià