戛戛乎其難矣
kiết kiết hồ kì nan hĩ
Hán Việt: kiết kiết hồ kì nan hĩ · Pinyin: jiá jiá hū qí nán yǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 戛 (kiết) + 戛 (kiết) + 乎 (hồ) + 其 (kì) + 難 (nan) + 矣 (hĩ)
Hán Việt: kiết kiết hồ kì nan hĩ · Pinyin: jiá jiá hū qí nán yǐ
Cấu tạo: 戛 (kiết) + 戛 (kiết) + 乎 (hồ) + 其 (kì) + 難 (nan) + 矣 (hĩ)