戛納電影節 jiá nà diàn yǐng jié · kiết nạp điện ảnh tiết Hán Việt: kiết nạp điện ảnh tiết · Pinyin: jiá nà diàn yǐng jié Tổng quan Cấu tạo: 戛 (kiết) + 納 (nạp) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết)Pinyinjiá nà diàn yǐng jiéHán Việtkiết nạp điện ảnh tiếtCấu tạo戛 + 納 + 電 + 影 + 節 · kiết + nạp + điện + ảnh + tiết nghĩa thành phần: kiết + nạp + điện + ảnh + tiết