戤米囤餓殺 gài mǐ tún è shā · ngái mễ độn ngạ sát Hán Việt: ngái mễ độn ngạ sát · Pinyin: gài mǐ tún è shā Tổng quan Cấu tạo: 戤 (ngái) + 米 (mễ) + 囤 (độn) + 餓 (ngạ) + 殺 (sát)Pinyingài mǐ tún è shāHán Việtngái mễ độn ngạ sátCấu tạo戤 + 米 + 囤 + 餓 + 殺 · ngái + mễ + độn + ngạ + sát nghĩa thành phần: ngái + mễ + độn + ngạ + sát