戤米囤餓殺

gài mǐ tún è shā ngái mễ độn ngạ sát

Hán Việt: ngái mễ độn ngạ sát · Pinyin: gài mǐ tún è shā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngái) + (mễ) + (độn) + (ngạ) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戤:依靠;囤:盛粮食的器物。依着米囤挨饿。比喻守财自苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倚着米囤挨饿。比喻守财自苦。