截剩的一片

tiệt thặng đích nhất phiến

Hán Việt: tiệt thặng đích nhất phiến

Tổng quan

miếng; khoanh, khúc, đuôi vểnh (của yên ngựa)

Cấu tạo: (tiệt) + (thặng) + (đích) + (nhất) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng; khoanh, khúc, đuôi vểnh (của yên ngựa)