截然不同的
tiệt nhiên bất đồng đích
Hán Việt: tiệt nhiên bất đồng đích
Tổng quan
riêng, riêng biệt; khác biệt, dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng, rõ rệt, dứt khoát, nhất định
Cấu tạo: 截 (tiệt) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui riêng, riêng biệt; khác biệt, dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng, rõ rệt, dứt khoát, nhất định