截頭表音法 tiệt đầu biểu âm pháp Hán Việt: tiệt đầu biểu âm pháp Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 頭 (đầu) + 表 (biểu) + 音 (âm) + 法 (pháp)Hán Việttiệt đầu biểu âm phápCấu tạo截 + 頭 + 表 + 音 + 法 · tiệt + đầu + biểu + âm + pháp nghĩa thành phần: tiệt + đầu + biểu + âm + pháp Nghĩa EngCihui 截頭表音法 iétóu biǎoyīnfǎ n. <lg.> acrophony