戰爭研究所

zhàn zhēng yán jiū suǒchiến tranh nghiên cứu sở

Hán Việt: chiến tranh nghiên cứu sở · Pinyin: zhàn zhēng yán jiū suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Viện Nghiên cứu Chiến tranh

Đức

  • Handedict Institute for the Study of War, ISW (Org, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戰爭與和平 · 战争贩子 · 战争基金 · 戰爭機器 · 戰爭受害者 · 戰爭犧牲者 · 战争社会学 · 戰爭藉口