戰爭研究所
chiến tranh nghiên cứu sở
Hán Việt: chiến tranh nghiên cứu sở · Pinyin: zhàn zhēng yán jiū suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)
Hán Việt: chiến tranh nghiên cứu sở · Pinyin: zhàn zhēng yán jiū suǒ
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)