戰舡 chiến hang Hán Việt: chiến hang Tổng quan Cấu tạo: 战 (chiến) + 舡 (hang)Hán Việtchiến hangCấu tạo战 + 舡 · chiến + hang nghĩa thành phần: chiến + hang Từ liên quan Gần nghĩa战书 · 战乱 · 战争 · 战事 · 战云 · 战伤 · 战例 · 战俘