戰鬥疲勞症

chiến đấu bì lao chứng

Hán Việt: chiến đấu bì lao chứng

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

Cấu tạo: (chiến) + (đấu) + (bì) + (lao) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)