戰鬥開始日

chiến đấu khai thủy nhật

Hán Việt: chiến đấu khai thủy nhật

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày động viên đầu tiên

Cấu tạo: (chiến) + (đấu) + (khai) + (thủy) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày động viên đầu tiên