戳孔器造林 trạc khổng khí tạo lâm Hán Việt: trạc khổng khí tạo lâm Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 孔 (khổng) + 器 (khí) + 造 (tạo) + 林 (lâm)Hán Việttrạc khổng khí tạo lâmCấu tạo戳 + 孔 + 器 + 造 + 林 · trạc + khổng + khí + tạo + lâm nghĩa thành phần: trạc + khổng + khí + tạo + lâm Nghĩa EngCihui dibbling